ngay khi
- Liên từ:
- Chỉ một khoảnh khắc, một thời điểm cụ thể: Dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả một hành động xảy ra tức thì, không chậm trễ sau một hành động hoặc thời điểm khác. Nó nhấn mạnh tính tức thời và liền kề về mặt thời gian.
- Liên từ:
- Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi. (Hành động "gọi điện" sẽ xảy ra ngay lập tức sau thời điểm "đến nơi".)
- Ngay khi chuông reo, các học sinh ùa ra khỏi lớp. (Hành động "ùa ra" diễn ra tức thì sau sự kiện "chuông reo".)
- Cô ấy nhận ra lỗi sai ngay khi đọc lại bài viết. (Sự "nhận ra" xảy ra ngay trong lúc hoặc ngay sau khi bắt đầu hành động "đọc lại".)
Nhấn mạnh sự chính xác về thời điểm: Có thể dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra đúng vào thời điểm một sự việc khác bắt đầu.
- Anh ta rời đi ngay khi tôi bước vào. (Hai hành động "rời đi" và "bước vào" gần như đồng thời, thể hiện sự tránh mặt.)
Trong cấu trúc giả định: Diễn tả một hành động sẽ được thực hiện ngay lập tức khi một điều kiện trong tương lai trở thành hiện thực.
- Chúng tôi sẽ triển khai dự án ngay khi được phê duyệt kinh phí. (Hành động "triển khai" phụ thuộc vào và sẽ lập tức theo sau sự kiện "được phê duyệt".)
Khi: Liên từ chỉ thời gian chung chung, không nhấn mạnh tính tức thời như "ngay khi".
- Tôi sẽ làm việc đó khi tôi rảnh. (Không xác định thời điểm cụ thể, có thể không phải ngay lập tức.)
Mỗi khi: Liên từ chỉ sự lặp lại, mỗi lần một sự việc xảy ra thì sự việc khác cũng xảy ra.
- Mỗi khi anh ấy cười, mắt anh ấy đều nheo lại.
Liền khi: Cách nói nhấn mạnh tương tự "ngay khi", thường dùng trong văn chương hoặc một số vùng miền.
- Cô ấy đáp lại liền khi nghe thấy câu hỏi.
Vừa khi: Nhấn mạnh hai sự việc xảy ra gần như cùng lúc, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Chúng tôi vừa khi đặt chân đến thì trời đổ mưa.
Hễ khi: Thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả mối quan hệ điều kiện - kết quả tức thời hoặc có tính quy luật.
- Hễ khi trời trở lạnh là bà lại đau khớp.
Ngay lúc: Cụm từ có nghĩa tương đương, thường dùng khi thời điểm được xác định rất rõ ràng.
- Hãy gặp tôi ngay lúc 3 giờ chiều.
Ngay sau khi: Nhấn mạnh hành động xảy ra sau một hành động khác một khoảng thời gian rất ngắn, có thể linh hoạt hơn "ngay khi" một chút.
- Tôi sẽ trả lời email ngay sau khi họp xong.
- Ngay tức khắc: Thành ngữ chỉ sự tức thời, ngay lập tức, thường đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho động từ.
- Anh ấy đồng ý ngay tức khắc.